employment contract
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hợp đồng lao động: Một thỏa thuận pháp lý bằng văn bản giữa người sử dụng lao động (công ty, tổ chức) và người lao động. Hợp đồng này quy định các điều khoản, quyền lợi và nghĩa vụ của cả hai bên trong quan hệ lao động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Before starting the new job, she carefully reviewed her employment contract. (Trước khi bắt đầu công việc mới, cô ấy đã xem xét kỹ lưỡng hợp đồng lao động của mình.)
- The employment contract clearly states the salary, working hours, and benefits. (Hợp đồng lao động nêu rõ mức lương, giờ làm việc và các phúc lợi.)
- Signing an employment contract is a standard procedure for most full-time positions. (Ký hợp đồng lao động là thủ tục tiêu chuẩn cho hầu hết các vị trí làm việc toàn thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be under an employment contract": đang làm việc theo một hợp đồng lao động.
- He is currently under a fixed-term employment contract. (Anh ấy hiện đang làm việc theo một hợp đồng lao động có thời hạn xác định.)
"to breach/violate an employment contract": vi phạm hợp đồng lao động.
- Leaving without notice may be considered a breach of your employment contract. (Rời đi mà không báo trước có thể bị coi là vi phạm hợp đồng lao động của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Contract of employment (n): Hợp đồng lao động (cách diễn đạt khác, cùng nghĩa).
- Work contract (n): Hợp đồng làm việc (nghĩa tương tự, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
- Labor agreement (n): Thỏa ước lao động (thường chỉ thỏa thuận tập thể giữa người sử dụng lao động và công đoàn).
Từ đồng nghĩa
- Job contract: Hợp đồng công việc.
- Service agreement: Thỏa thuận dịch vụ (thường dùng cho hợp đồng cung cấp dịch vụ độc lập, không phải lao động thuê).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ "employment contract".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "employment contract".)
Noun
- Hợp đồng lao động